Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delos
C1
từ viết tắt
(contraction)
/ˈdelos/
Nghĩa chính
1
Của, từ (theo sau là danh từ nam tính số nhiều)
từ viết tắt
of the, from the (followed by plural masculine noun)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
del
dela
delas
AI
1
Của
1
Của
1
Của