Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delirante
C1
tính từ
(adjective)
/deliˈɾante/
Nghĩa chính
1
Mê sảng
tính từ
delirious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delirante
Dạng gốc
(base form)
delirante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delirious
Mê sảng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
delirante
delirante
mente
Một cách mê sảng
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
delirar
delirio
AI
1
Mê sảng
1
Mê sảng
1
Mê sảng