Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
delineación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delineaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự phân định
danh từ
delineation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delineación
Dạng gốc
(base form)
delineaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sus
delineaciones
son
gruesas
,
como
si
cada
objeto
o
personaje
hubiese
sido
reforzado
con
kohl
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Phân biệt, phân định
划分
huà fēn
Phân định, chia cắt, phân vùng
Tiếng Anh
delineation
Sự phân định, sự miêu tả
AI
1
Sự phân định
1
Sự phân định
1
Sự phân định