Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delfinario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/delfiˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Bể cá heo
danh từ
dolphinarium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delfinario
Dạng gốc
(base form)
delfinario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dolphinarium
Ao lớn nuôi cá heo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
acuario
vivero
AI
1
Bể cá heo
1
Bể cá heo
1
Bể cá heo