Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delfina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dauphine (vợ của dauphin; sự dâm đãng)
danh từ
dauphine (wife of the dauphin; dauphiness)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delfina
Dạng gốc
(base form)
delfina
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
delfina
delfina
l
Cá heo (của hoặc liên quan đến dauphin)
tính từ
delfina
to
Sự kế thừa
danh từ
delfina
rio
Bể cá heo
danh từ
AI
1
Dauphine (vợ của dauphin; sự dâm đãng)
1
Dauphine (vợ của dauphin; sự dâm đãng)
1
Dauphine (vợ của dauphin; sự dâm đãng)