Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
del orden de
trạng từ
(adverb)
/del ˈoɾden de/
Nghĩa chính
1
Xung quanh, đại khái, ít nhiều
trạng từ
around, roughly, more or less
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a eso de
aproximadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
around
Xung quanh, bao quanh
AI
1
Xung quanh
1
Xung quanh
1
Xung quanh