del culo
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Chết tiệt (được sử dụng như một bộ tăng cường)trạng từfucking (used as an intensifier)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ojo del culodanh từ | danh từ | Lỗ đít |
| tonto del culotính từ | tính từ | Dày như cứt, chết tiệt |
| querer cagar más arriba del culo | Sống vượt quá khả năng của mình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh