Dịch

del culo

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt (được sử dụng như một bộ tăng cường)trạng từfucking (used as an intensifier)

Cụm từ (phrase)

ojo del culodanh từLỗ đít
tonto del culotính từDày như cứt, chết tiệt
querer cagar más arriba del culoSống vượt quá khả năng của mình

Ngôn ngữ khác

AI