Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehiscente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nứt ra
tính từ
dehiscent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dehiscente
Dạng gốc
(base form)
dehiscente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dehiscent
Liên quan đến hiện tượng nứt, tức là vỡ, giống như khi vết thương phẫu thuật mở ra, thường có dòng dịch huyết thanh chảy ra
AI
1
Nứt ra
1
Nứt ra
1
Nứt ra