Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deficientemente
C2
trạng từ
(adverb)
/defiˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Không hoàn hảo
trạng từ
imperfectly, not up to scratch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imperfectly
Dở dang, thiếu sót
Xuất hiện ở từ khác
ill
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Không hoàn hảo
1
Không hoàn hảo
1
Không hoàn hảo