Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defensoría
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hậu vệ; người bào chữa
danh từ
defender; advocate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defensoría
Dạng gốc
(base form)
defensoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defender
Người bảo vệ
AI
1
Hậu vệ
1
Hậu vệ
1
Hậu vệ