Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defección
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/defeɡˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự đào ngũ
danh từ
defection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defección
Dạng gốc
(base form)
defecci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defection
Sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch; sự bỏ đảng; (tôn giáo) sự bỏ đạo, sự bội giáo
AI
1
Sự đào ngũ
1
Sự đào ngũ
1
Sự đào ngũ