Dịch

default

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈfault/

Nghĩa chính

  1. Mặc địnhdanh từdefault

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. defaultDạng gốc (base form)
  2. defaultsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI