Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
default
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈfault/
Nghĩa chính
1
Mặc định
danh từ
default
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
default
Dạng gốc
(base form)
default
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
default
Vỡ nợ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cesación de pagos
cese de pagos
impago
incumplimiento de pagos
suspensión de pagos
Họ từ
(word family)
cùng gốc
default
default
ear
Chưa có nghĩa
def
oltear
Mặc định
động từ
AI
1
Mặc định
1
Mặc định
1
Mặc định