Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decumbente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị lật đổ
tính từ
decumbent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decumbente
Dạng gốc
(base form)
decumbente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decumbent
Nằm xuống; nằm ngửa trên mặt đất
AI
1
Bị lật đổ
1
Bị lật đổ
1
Bị lật đổ