Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decreto ley
Nghĩa chính
1
Sắc luật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decretive
Sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ
decretory
Sắc lệnh, (thuộc) sắc luật, (thuộc) chiếu chỉ
Xuất hiện ở từ khác
decreto
kết hợp
nghị định luật
AI
1
Sắc luật
1
Sắc luật
1
Sắc luật