Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decocción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc sắc
danh từ
decoction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decocción
Dạng gốc
(base form)
decocci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decoction
Sự chiết xuất hoặc bản chất của một cái gì đó, thu được bằng cách đun sôi nó
AI
1
Thuốc sắc
1
Thuốc sắc
1
Thuốc sắc