decoction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chiết xuất hoặc bản chất của một cái gì đó, thu được bằng cách đun sôi nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extraction or essence of something, obtained by boiling it down.
- Quá trình đun sôi một cái gì đó theo cách nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of boiling something down in this way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decoctionDạng gốc (base form)
- decoctionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , , . , , , .
- , : ?
Họ từ (word family)
cùng gốc decoctionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdecoccion
- từ tiếng Latinhdecoctiō