Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
declinable
tính từ
(adjective)
/dekliˈnable/
Nghĩa chính
1
Có thể suy luận được
tính từ
declinable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
declinable
Dạng gốc
(base form)
declinable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
declinable
Có thể biến cách
AI
1
Có thể suy luận được
1
Có thể suy luận được
1
Có thể suy luận được