Dịch

decimonoveno

B1tính từ (adjective)
/ˌdeθimonoˈbeno/

Nghĩa chính

  1. Thứ mười chíntính từnineteenth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decimonovenoDạng gốc (base form)
  2. decimonovenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. decimonovenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. decimonovenaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • slalom. .Cô bé giành vị trí thứ mười chín trong cuộc thi trượt tuyết dích dắc. Em cứ ngỡ thế là rất giỏi vì chín mươi đúng là một con số lớn.

AI