decimoctavo
A2tính từ (adjective)
/ˌdeθimoɡˈtabo/
Nghĩa chính
- Thứ mười támtính từeighteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decimoctavoDạng gốc (base form)
- decimoctavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- decimoctavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- decimoctavaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ đã về đích ở vị trí thứ mười tám.
- .Họ đứng ở vị trí thứ mười tám trong cuộc thi.