decible
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈθible/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có thể nói được; có thể thốt ra được; có thể diễn đạt đượctính từsayable; utterable; expressible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decibleDạng gốc (base form)
- deciblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Có thể nói được
- sayable