Dịch

decible

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈθible/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thể nói được; có thể thốt ra được; có thể diễn đạt đượctính từsayable; utterable; expressible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decibleDạng gốc (base form)
  2. deciblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Có thể nói được
  1. sayable

AI