Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deceleración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deseleɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự giảm tốc
danh từ
deceleration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deceleración
Dạng gốc
(base form)
deceleraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deceleration
Hành động hoặc quá trình giảm tốc độ
AI
1
Sự giảm tốc
1
Sự giảm tốc
1
Sự giảm tốc