decantación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dekantaˈθjon/
Nghĩa chính
- Gạndanh từdecantation
- Sự lựa chọndanh từchoice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decantaciónDạng gốc (base form)
- decantacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung