decadentista
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dekadenˈtista/
Nghĩa chính
- Suy đồi (người)danh từdecadent (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decadentistaDạng gốc (base form)
- decadentistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)