Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decápodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈkapodo/
Nghĩa chính
1
Thập giá
danh từ
decapod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decápodo
Dạng gốc
(base form)
decápodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decapod
Có mười chân
AI
1
Thập giá
1
Thập giá
1
Thập giá