Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de un modo u otro
trạng từ
(adverb)
/de um ˌmodo u ˈotɾo/
Nghĩa chính
1
Bằng cách nào đó, bằng cách này hay cách khác
trạng từ
somehow, one way or another
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
por h o por b
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
somehow
Bằng cách nào đó, không hiểu sao
AI
1
Bằng cách nào đó
1
Bằng cách nào đó
1
Bằng cách nào đó