Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de tiros largos
tính từ
(adjective)
/de ˌtiɾos ˈlaɾɡos/
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo; ăn mặc sang trọng
tính từ
dressed up; dressed to the nines
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dressed up
Ăn diện
AI
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo