Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de rechupete
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
/de ret͡ʃuˈpete/
Nghĩa chính
1
Tuyệt đẹp, lộng lẫy; (món ăn) ngon, ngon đến tận ngón tay
tính từ
gorgeous, splendid; (food) scrumptious, finger-licking good
2
Tuyệt vời
trạng từ
splendidly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Tuyệt vời, đặc sắc
不同凡响
bù tóng fán xiǎng
Tuyệt vời, lỗi lạc
棒
bàng
Tuyệt vời, cừ, tuyệt
Tiếng Anh
gorgeous
Lộng lẫy
splendidly
Một cách tuyệt vời
AI
1
Tuyệt đẹp
2
Tuyệt vời
1
Tuyệt đẹp
2
Tuyệt vời
1
Tuyệt đẹp
2
Tuyệt vời