de pro
Nghĩa chính
- Có uy tín, đáng kính
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alguien de pro | Người rất chuyên nghiệp | |
| de pronto | Bỗng nhiên, đột ngột | |
| de propinatrạng từ | trạng từ | Ngoài ra; cộng thêm; như một phần thưởng |
| de provechotính từ | tính từ | Đáng giá; xứng đáng |
| de profesión | Làm nghề | |
| de propósitotrạng từ | trạng từ | Có mục đích |
| de provincias | Ở tỉnh lẻ | |
| de propia voluntad | Tự nguyện |