Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
de por vida
trạng từ
(adverb)
/de poɾ ˈbida/
Nghĩa chính
1
Suốt đời, vĩnh viễn
trạng từ
for life, perpetually
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
garantizado de por vida
Bảo hành trọn đời
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
for life
Rất nhanh hoặc vất vả, như muốn cứu mạng người
AI
1
Suốt đời
1
Suốt đời
1
Suốt đời