Dịch

de plástico

Nghĩa chính

  1. Bằng nhựa

Cụm từ (phrase)

dinero de plásticoTiền nhựa, bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ quà tặng, thẻ thông minh, ví kỹ thuật số, ví điện tử
vaso de plásticoCốc nhựa
bolsa de plásticoTúi ni lông
botella de plásticoChai nhựa
reciclaje de plásticoTái chế nhựa
recipiente de plásticoĐồ đựng bằng nhựa

Ngôn ngữ khác

AI