de plástico
Nghĩa chính
- Bằng nhựa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dinero de plástico | Tiền nhựa, bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ quà tặng, thẻ thông minh, ví kỹ thuật số, ví điện tử | |
| vaso de plástico | Cốc nhựa | |
| bolsa de plástico | Túi ni lông | |
| botella de plástico | Chai nhựa | |
| reciclaje de plástico | Tái chế nhựa | |
| recipiente de plástico | Đồ đựng bằng nhựa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh