de público
trạng từ (adverb)
/de ˈpubliko/
Nghĩa chính
- Công khai; tới công chúngtrạng từpublicly; to the public
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concurrencia de público | Lượng người tham dự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concurrencia de público | Lượng người tham dự |