Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
de las narices
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đẫm máu; chết tiệt; đáng nguyền rủa; bị bỏ rơi
tính từ
bloody; damn; darned; godforsaken
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bloody
Đẫm máu
Ví dụ
¿
Cuál
era
esa
palabra
de
las
narices
?
AI
1
Đẫm máu
1
Đẫm máu
1
Đẫm máu