de la verga
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/de la ˈbeɾɡa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cứt; rất tệtính từshitty; very bad
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hijo de la vergadanh từ | danh từ | Đồ khốn nạn |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Rất tệ
- very badly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .