de excepción
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc biệttính từexceptional
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de excepción | Trạng thái ngoại lệ | |
| régimen de excepción | Tình trạng khẩn cấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado de excepción | Trạng thái ngoại lệ | |
| régimen de excepción | Tình trạng khẩn cấp |