Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de cuclillas
trạng từ
(adverb)
/de kuˈklias/
Nghĩa chính
1
Ngồi xổm
trạng từ
squatting
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
squatting
Tư thế ngồi xổm
AI
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm
1
Ngồi xổm