de corazón
Nghĩa chính
- Từ tận đáy lòng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nobleza de corazón | Lòng cao thượng | |
| agradecer de corazón | Chân thành cảm ơn | |
| generosidad de corazón | Lòng rộng lượng |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- corazónkết hợpchân thành, tận tâm