Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de cierto
trạng từ
(adverb)
/de ˈθjeɾto/
Nghĩa chính
1
Chắc chắn
trạng từ
surely, for sure, certainly, for certain
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciertamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一定
yī dìng
Nhất định, chắc chắn
总
zǒng
Chắc chắn, hẳn là
Tiếng Anh
surely
Nhất định, chắc chắn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
al cierto
AI
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn