Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al cierto
trạng từ
(adverb)
/al ˈsjeɾto/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với de cierto
trạng từ
synonym of de cierto
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de cierto
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
en cierto
AI
1
Đồng nghĩa với de cierto
1
Đồng nghĩa với de cierto
1
Đồng nghĩa với de cierto