de cara a
giới từ (preposition)
/de ˈkaɾa a/
Nghĩa chính
- Đối mặtgiới từfacing
- Khi nói đến; đối vớigiới từwhen it comes to; as for
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cara al futuro | Hướng tới tương lai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cara al futuro | Hướng tới tương lai |