de buena voluntad
Nghĩa chính
- Có thiện chí, tự nguyện
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gesto de buena voluntad | Cử chỉ thiện chí | |
| embajador de buena voluntad | Đại sứ thiện chí |
Xuất hiện ở từ khác
- buena voluntadkết hợptự nguyện, bằng thiện chí
- de buena ganadễ nhầmnghĩa là “ý tốt”, không phải “tự nguyện”