de arriba abajo
Nghĩa chính
- Từ trên xuống dưới
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirar de arriba abajo | Nhìn từ đầu đến chân |
Xuất hiện ở từ khác
- arribakết hợptừ trên xuống dưới, từ đầu đến chân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirar de arriba abajo | Nhìn từ đầu đến chân |