dativo
C2tính từ (adjective)
/daˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Tặng cáchtính từdative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso dativodanh từ | danh từ | Tặng cách, dữ cách |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso dativodanh từ | danh từ | Tặng cách, dữ cách |