Dịch

dativo

C2tính từ (adjective)
/daˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tặng cáchtính từdative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dativoDạng gốc (base form)
  2. dativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

caso dativodanh từTặng cách, dữ cách

Ngôn ngữ khác

AI