Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
darma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pháp (nguyên tắc ra lệnh cho vũ trụ)
danh từ
dharma (principle that orders the universe)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dharma
Pháp
AI
1
Pháp (nguyên tắc ra lệnh cho vũ trụ)
1
Pháp (nguyên tắc ra lệnh cho vũ trụ)
1
Pháp (nguyên tắc ra lệnh cho vũ trụ)