Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar guerra
động từ
(verb)
/ˌdaɾ ˈɡera/
Nghĩa chính
1
Hành động
động từ
to act up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dar guerra
Nguyên thể
(infinitive)
da
do guerra
Phân từ II
(past participle)
d
i guerra
Số ít
(singular)
d
oy guerra
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
行为
xíng wéi
Hành vi, hành động
动作
dòng zuò
Động tác, cử chỉ, hành động
行动
xíng dòng
Hành động
Tiếng Anh
act up
Cư xử không đúng mực; gây rắc rối
AI
1
Hành động
1
Hành động
1
Hành động