Dịch

dalmático

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/dalˈmatiko/

Nghĩa chính

  1. Chó đốmtính từDalmatian
  2. Tiếng Dalmatian (ngôn ngữ)danh từDalmatian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dalmáticoDạng gốc (base form)
  2. dalmáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dalmáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dalmáticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI