dalmático
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/dalˈmatiko/
Nghĩa chính
- Chó đốmtính từDalmatian
- Tiếng Dalmatian (ngôn ngữ)danh từDalmatian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dalmáticoDạng gốc (base form)
- dalmáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dalmáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dalmáticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa