Dịch

dalle

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdae/

Nghĩa chính

  1. Lưỡi háidanh từscythe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dalleDạng gốc (base form)
  2. dallesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lưỡi hái

Ngôn ngữ khác

AI