Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dalle
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdae/
Nghĩa chính
1
Lưỡi hái
danh từ
scythe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dalle
Dạng gốc
(base form)
dalle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lưỡi hái
guadaña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scythe
Cái liềm lớn, lưỡi hái
AI
1
Lưỡi hái
1
Lưỡi hái
1
Lưỡi hái