Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
díptico
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tranh ghép
danh từ
diptych
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
díptico
Dạng gốc
(base form)
díptico
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diptych
Bảng viết gồm có hai lá bằng vật liệu cứng được nối với nhau bằng bản lề và đóng lại với nhau để bảo vệ chữ viết bên trong
AI
1
Tranh ghép
1
Tranh ghép
1
Tranh ghép