Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
déficit fiscal
Nghĩa chính
1
Thâm hụt ngân sách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
budget deficit
Thâm hụt ngân sách
AI
1
Thâm hụt ngân sách
1
Thâm hụt ngân sách
1
Thâm hụt ngân sách