budget deficit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thâm hụt ngân sáchdanh từThe amount by which spending exceeds revenue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- budget deficitDạng gốc (base form)
- budget deficitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha