Dịch

budget deficit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thâm hụt ngân sáchdanh từThe amount by which spending exceeds revenue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. budget deficitDạng gốc (base form)
  2. budget deficitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.
  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI