Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
déficit comercial
Nghĩa chính
1
Thâm hụt thương mại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trade deficit
Thâm hụt thương mại
AI
1
Thâm hụt thương mại
1
Thâm hụt thương mại
1
Thâm hụt thương mại